Lái xe · Giao thông công cộng — Tiếng Nhật (A1)
14 từ Tiếng Nhật (A1) về Lái xe · Giao thông công cộng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- バス — xe buýt [b a s u]
- 地下鉄 — tàu điện ngầm [c h i k a t e t s u]
- 電車 — xe lửa [d e n s h a]
- タクシー — Taxi [t a k u s h i -]
- 駅 — ga tàu [e k i]
- バス停 — trạm xe buýt [b a s u t e i]
- 切符 — vé [k i p p u]
- 乗り換え — chuyển tuyến [n o r i k a e]
- 線 — tuyến [s e n]
- ホーム — sân ga [h o - m u]
- 路面電車 — tàu điện [r o m e n d e n s h a]
- 乗客 — hành khách [j o u k a k u]
- 運転手 — tài xế [u n t e n s h u]
- 座席 — ghế [z a s e k i]