Lái xe · Giao thông công cộng — Tiếng Đức (A1)
14 từ Tiếng Đức (A1) về Lái xe · Giao thông công cộng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Bus — xe buýt
- U-Bahn — tàu điện ngầm
- Zug — xe lửa
- Taxi — Taxi
- Station — ga tàu
- Bushaltestelle — trạm xe buýt
- Ticket — vé
- Umstieg — chuyển tuyến
- Linie — tuyến
- Bahnsteig — sân ga
- Straßenbahn — tàu điện
- Fahrgast — hành khách
- Fahrer — tài xế
- Sitz — ghế