Chăm sóc y tế · Bệnh thường gặp — Tiếng Thái (A2)
14 từ Tiếng Thái (A2) về Chăm sóc y tế · Bệnh thường gặp. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- หวัด — cảm lạnh [s ; y f]
- ไข้หวัดใหญ่ — cúm
- ไข้ — sốt
- ไอ — ho [w v]
- ความเจ็บปวด — đau
- ปวดหัว — đau đầu [x ; f s y ;]
- ปวดท้อง — đau bụng [x ; f m h v ']
- การบาดเจ็บ — chấn thương
- แผลไฟไหม้ — vết bỏng [c z ] w a w s , h]
- การจาม — hắt hơi
- ผื่น — phát ban [z n j o]
- โรค — bệnh
- รอยช้ำ — vết bầm
- แผลเป็น — sẹo [c z ] g x H o]