Triệu chứng · Triệu chứng bên trong — Tiếng Thái (B1)
12 từ Tiếng Thái (B1) về Triệu chứng · Triệu chứng bên trong. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- อาการเวียนศีรษะ — chóng mặt [v k d k i g ; u p o L u i K t]
- อาการคลื่นไส้ — buồn nôn
- อาหารไม่ย่อย — khó tiêu [v k s k i w , j p j v p]
- โรคนอนไม่หลับ — mất ngủ
- ท้องเสีย — tiêu chảy [m h v ' g l u p]
- ท้องผูก — táo bón
- การอักเสบ — viêm [d k i v y d g l []
- การติดเชื้อ — nhiễm trùng
- ไข้ — sốt
- ความเหนื่อยล้า — mệt mỏi
- ภูมิแพ้ — dị ứng
- อาเจียน — nôn