Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Thái (A2)
14 từ Tiếng Thái (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ความเจ็บปวด — cơn đau
- ปวดหัว — đau đầu [x ; f s y ;]
- ปวดฟัน — đau răng [x ; f a y o]
- ปวดท้อง — đau bụng [x ; f m h v ']
- ไข้ — sốt
- ไอ — ho [w v]
- หวัด — cảm lạnh [s ; y f]
- อาการบาดเจ็บ — chấn thương
- แผล — vết cắt [c z ]]
- แผลไหม้ — vết bỏng [c z ] w s , h]
- ตะคริว — chuột rút
- อาการบวม — sưng [v k d k i [ ; ,]
- อาการคัน — ngứa
- ตุ่มน้ำ — vết phồng rộp