Chăm sóc y tế · Bệnh thường gặp — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Chăm sóc y tế · Bệnh thường gặp. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 風邪 — cảm lạnh [k a z e]
- インフル — cúm [i n f u r u]
- 熱 — sốt [n e t s u]
- 咳 — ho [s e k i]
- 痛み — đau [i t a m i]
- 頭痛 — đau đầu [z u t s u u]
- 腹痛 — đau bụng [f u k u t s u u]
- 怪我 — chấn thương [k e g a]
- 火傷 — vết bỏng [y a k e d o]
- くしゃみ — hắt hơi [k u s h a m i]
- 発疹 — phát ban [h o s s h i n]
- 病気 — bệnh [b y o u k i]
- あざ — vết bầm [a z a]
- 傷跡 — sẹo [k i z u a t o]