人生周期 · 家族 & 関係 — ベトナム語 (A1)
人生周期・家族 & 関係のベトナム語単語16語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- gia đình — 家族 [g i a d d i f n h]
- Bố — お父さん [b o o s]
- bố — パパ [b o o s]
- Mẹ — お母さん [m e j]
- Mẹ — ママ [m e j]
- anh trai — お兄ちゃん [a n h t r a i]
- anh trai — お兄さん [a n h t r a i]
- chị gái — お姉さん [c h i j g a s i]
- chị gái — お姉ちゃん [c h i j g a s i]
- em trai — 弟 [e m t r a i]
- em gái — 妹 [e m g a s i]
- ông nội — おじいさん [o o n g n o o j i]
- bà — おばあさん [b a f]
- bạn bè — 友達 [b a j n b e f]
- Bạn trai — 彼氏 [b a j n t r a i]
- bạn gái — 彼女 [b a j n g a s i]