外見 · 身体的特徴 — ベトナム語 (A2)
外見・身体的特徴のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- đẹp — きれい [d d e j p]
- đẹp trai — かっこいい [d d e j p t r a i]
- đẹp — 美しい [d d e j p]
- dễ thương — かわいい [d e e x t h u w o w n g]
- xấu xí — 醜い [x a a s u x i s]
- gầy — 痩せている [g a a f y]
- mập — 太っている [m a a j p]
- cao — 背が高い [c a o]
- thấp — 背が低い [t h a a s p]
- mảnh khảnh — スリム [m a r n h k h a r n h]
- tròn — ぽっちゃり [t r o f n]
- trẻ — 若い [t r e r]
- già — 老いている [g i a f]
- mạnh — 強い [m a j n h]
- yếu đuối — 弱い [y e e s u d d u o o s i]