体 · 内臓 — ベトナム語 (A2)
体・内臓のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- dạ dày — 胃 [d a j d a f y]
- gan — 肝 [g a n]
- tim — 心 [t i m]
- phổi — 肺 [p h o o r i]
- thận — 腎 [t h a a j n]
- ruột — 腸 [r u o o j t]
- não — 脳 [n a x o]
- da — 皮膚 [d a]
- máu — 血液 [m a s u]
- cổ họng — 喉 [c o o r h o j n g]
- xương — 骨 [x u w o w n g]
- cơ — 筋肉 [c o w]
- dây thần kinh — 神経 [d a a y t h a a f n k i n h]
- xương sườn — 肋骨 [x u w o w n g s u w o w f n]
- hộp sọ — 頭蓋骨 [h o o j p s o j]