感情 · 否定的感情 — ベトナム語 (A2)
感情・否定的感情のベトナム語単語14語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- buồn — 悲しい [b u o o f n]
- tức giận — 怒っている [t u w s c g i a a j n]
- buồn bực — 落ち込んでいる [b u o o f n b u w j c]
- thất vọng — がっかりした [t h a a s t v o j n g]
- giận dữ — 怒った [g i a a j n d u w x]
- bực mình — イライラした [b u w j c m i f n h]
- bực bội — イライラした [b u w j c b o o j i]
- tổn thương — 傷ついた [t o o r n t h u w o w n g]
- cô đơn — 寂しい [c o o d d o w n]
- mệt — 疲れた [m e e j t]
- chán — 退屈な [c h a s n]
- sợ — 怖い [s o w j]
- xấu hổ — 恥ずかしい [x a a s u h o o r]
- nhút nhát — 恥ずかしがり屋の [n h u s t n h a s t]