性格 · 肯定的特性 — ベトナム語 (B1)
性格・肯定的特性のベトナム語単語11語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- hào phóng — 寛大な [h a f o p h o s n g]
- lạc quan — 楽観的な [l a j c q u a n]
- chu đáo — 思いやりのある [c h u d d a s o]
- có tham vọng — 野心的な [c o s t h a m v o j n g]
- khiêm tốn — 謙虚な [k h i e e m t o o s n]
- đáng tin cậy — 信頼できる [d d a s n g t i n c a a j y]
- linh hoạt — 柔軟な [l i n h h o a j t]
- siêng năng — 勤勉な [s i e e n g n a w n g]
- dũng cảm — 勇気ある [d u x n g c a r m]
- chân thành — 誠実な [c h a a n t h a f n h]
- tốt bụng — 親切な [t o o s t b u j n g]