人生周期 · 人生のステージ — ベトナム語 (A2)
人生周期・人生のステージのベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- em bé — 赤ちゃん [e m b e s]
- trẻ con — 子供 [t r e r c o n]
- con trai — 男の子 [c o n t r a i]
- con gái — 女の子 [c o n g a s i]
- thanh thiếu niên — 十代 [t h a n h t h i e e s u n i e e n]
- người lớn — 大人 [n g u w o w f i l o w s n]
- đàn ông — 男性 [d d a f n o o n g]
- phụ nữ — 女性 [p h u j n u w x]
- tuổi trẻ — 若者 [t u o o r i t r e r]
- người già — お年寄り [n g u w o w f i g i a f]
- cha mẹ — 親 [c h a m e j]
- sinh đôi — 双子 [s i n h d d o o i]
- cô dâu — 花嫁 [c o o d a a u]
- chú rể — 花婿 [c h u s r e e r]
- quả phụ — 未亡人 [q u a r p h u j]