ショッピング · 小売店 — ベトナム語 (A1)
ショッピング・小売店のベトナム語単語14語(A1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- cửa hàng — お店 [c u w r a h a f n g]
- siêu thị — スーパー [s i e e u t h i j]
- chợ — 市場 [c h o w j]
- cửa hàng bách hóa — デパート [c u w r a h a f n g b a s c h h o s a]
- cửa hàng tiện lợi — コンビニ [c u w r a h a f n g t i e e j n l o w j i]
- tiệm bánh — パン屋 [t i e e j m b a s n h]
- hiệu sách — 本屋 [h i e e j u s a s c h]
- nhà thuốc — 薬局 [n h a f t h u o o s c]
- cửa hàng quần áo — 服屋 [c u w r a h a f n g q u a a f n a s o]
- cửa hàng giày — 靴屋 [c u w r a h a f n g g i a f y]
- Nhân viên bán hàng — 店員 [n h a a n v i e e n b a s n h a f n g]
- thu ngân — レジ係 [t h u n g a a n]
- ông chủ — 店主 [o o n g c h u r]
- kiốt — 売店 [k i o o s t]