経済 · 収入 & 支出 — ベトナム語 (B1)
経済・収入 & 支出のベトナム語単語16語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- thu nhập — 収入 [t h u n h a a j p]
- lương — 給料 [l u w o w n g]
- tiền công — 賃金 [t i e e f n c o o n g]
- thưởng — ボーナス [t h u w o w r n g]
- chi phí — 支出 [c h i p h i s]
- chi phí — 費用 [c h i p h i s]
- hóa đơn — 請求書 [h o s a d d o w n]
- tiền thuê nhà — 家賃 [t i e e f n t h u e e n h a f]
- thuế — 税 [t h u e e s]
- phí — 手数料 [p h i s]
- ngân sách — 予算 [n g a a n s a s c h]
- lợi nhuận — 利益 [l o w j i n h u a a j n]
- tổn thất — 損失 [t o o r n t h a a s t]
- thấu chi — 当座貸越 [t h a a s u c h i]
- vay thế chấp — 住宅ローン [v a y t h e e s c h a a s p]
- đầu tư — 投資 [d d a a f u t u w]