経済 · 基本経済 — ベトナム語 (B2)
経済・基本経済のベトナム語単語19語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- kinh tế — 経済 [k i n h t e e s]
- thị trường — 市場 [t h i j t r u w o w f n g]
- vốn — 資本 [v o o s n]
- đầu tư — 投資 [d d a a f u t u w]
- lợi nhuận — 利益 [l o w j i n h u a a j n]
- tổn thất — 損失 [t o o r n t h a a s t]
- tài sản — 資産 [t a f i s a r n]
- nợ — 負債 [n o w j]
- ngân sách — 予算 [n g a a n s a s c h]
- lạm phát — インフレ [l a j m p h a s t]
- giảm phát — デフレ [g i a r m p h a s t]
- suy thoái — 不況 [s u y t h o a s i]
- tăng trưởng — 成長 [t a w n g t r u w o w r n g]
- khủng hoảng — 危機 [k h u r n g h o a r n g]
- tiền tệ — 通貨 [t i e e f n t e e j]
- tỷ giá — 為替レート [t y r g i a s]
- thương mại — 貿易 [t h u w o w n g m a j i]
- nhập khẩu — 輸入 [n h a a j p k h a a r u]
- xuất khẩu — 輸出 [x u a a s t k h a a r u]