職場 · オフィス語彙 — ベトナム語 (B1)
職場・オフィス語彙のベトナム語単語19語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- văn phòng — オフィス [v a w n p h o f n g]
- bàn làm việc — 机 [b a f n l a f m v i e e j c]
- ghế — 椅子 [g h e e s]
- máy tính — コンピューター [m a s y t i s n h]
- màn hình — モニター [m a f n h i f n h]
- bàn phím — キーボード [b a f n p h i s m]
- chuột — マウス [c h u o o j t]
- máy in — プリンター [m a s y i n]
- máy quét — スキャナー [m a s y q u e s t]
- máy photocopy — コピー機 [m a s y p h o t o c o p y]
- tệp — ファイル [t e e j p]
- thư mục — フォルダ [t h u w m u j c]
- tài liệu — 文書 [t a f i l i e e j u]
- báo cáo — 報告 [b a s o c a s o]
- cuộc họp — 会議 [c u o o j c h o j p]
- phòng họp — 会議室 [p h o f n g h o j p]
- lễ tân — 受付 [l e e x t a a n]
- đồng nghiệp — 同僚 [d d o o f n g n g h i e e j p]
- quản lý — マネージャー [q u a r n l y s]