経済 · 貿易 & 産業 — ベトナム語 (B2)
経済・貿易 & 産業のベトナム語単語19語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- thương mại — 貿易 [t h u w o w n g m a j i]
- nhập khẩu — 輸入 [n h a a j p k h a a r u]
- xuất khẩu — 輸出 [x u a a s t k h a a r u]
- thương mại tự do — 自由貿易 [t h u w o w n g m a j i t u w j d o]
- công nghiệp — 産業 [c o o n g n g h i e e j p]
- sản xuất — 製造業 [s a r n x u a a s t]
- sản xuất — 生産 [s a r n x u a a s t]
- tiêu dùng — 消費 [t i e e u d u f n g]
- cung — 供給 [c u n g]
- cầu — 需要 [c a a f u]
- hàng hóa — 商品 [h a f n g h o s a]
- tài nguyên — 資源 [t a f i n g u y e e n]
- nguyên liệu thô — 原材料 [n g u y e e n l i e e j u t h o o]
- sản phẩm — 製品 [s a r n p h a a r m]
- dịch vụ — サービス [d i j c h v u j]
- công ty — 会社 [c o o n g t y]
- tập đoàn — 法人 [t a a j p d d o a f n]
- thuế suất — 関税 [t h u e e s s u a a s t]
- thuế quan — 関税 [t h u e e s q u a n]