薬 & 衛生 · 個人衛生 — ベトナム語 (A2)
薬 & 衛生・個人衛生のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- xà phòng — 石鹸 [x a f p h o f n g]
- khăn — タオル [k h a w n]
- lược — くし [l u w o w j c]
- bàn chải — ブラシ [b a f n c h a r i]
- dầu gội — シャンプー [d a a f u g o o j i]
- khăn giấy — ティッシュ [k h a w n g i a a s y]
- giấy vệ sinh — トイレットペーパー [g i a a s y v e e j s i n h]
- kem — クリーム [k e m]
- gương — 鏡 [g u w o w n g]
- nước — 水 [n u w o w s c]
- bồn rửa — 洗面台 [b o o f n r u w r a]
- kem đánh răng — 歯磨き粉 [k e m d d a s n h r a w n g]
- bàn chải đánh răng — 歯ブラシ [b a f n c h a r i d d a s n h r a w n g]
- dao cạo râu — かみそり [d a o c a j o r a a u]
- chỉ nha khoa — フロス [c h i r n h a k h o a]