症状 · 痛み & 不快 — ベトナム語 (A2)
症状・痛み & 不快のベトナム語単語14語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- cơn đau — 痛み [c o w n d d a u]
- đau đầu — 頭痛 [d d a u d d a a f u]
- đau răng — 歯痛 [d d a u r a w n g]
- đau bụng — 腹痛 [d d a u b u j n g]
- sốt — 熱 [s o o s t]
- ho — 咳 [h o]
- cảm lạnh — 風邪 [c a r m l a j n h]
- chấn thương — 怪我 [c h a a s n t h u w o w n g]
- vết cắt — 切り傷 [v e e s t c a w s t]
- vết bỏng — 火傷 [v e e s t b o r n g]
- chuột rút — けいれん [c h u o o j t r u s t]
- sưng — 腫れ [s u w n g]
- ngứa — かゆみ [n g u w s a]
- vết phồng rộp — 水ぶくれ [v e e s t p h o o f n g r o o j p]