薬 & 衛生 · 薬の種類 — ベトナム語 (A2)
薬 & 衛生・薬の種類のベトナム語単語15語(A2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- thuốc — 薬 [t h u o o s c]
- vitamin — ビタミン [v i t a m i n]
- viên thuốc — 錠剤 [v i e e n t h u o o s c]
- viên nén — 錠剤 [v i e e n n e s n]
- viên nang — カプセル [v i e e n n a n g]
- si rô — シロップ [s i r o o]
- kem thuốc — 塗り薬 [k e m t h u o o s c]
- thuốc xịt — スプレー [t h u o o s c x i j t]
- thuốc nhỏ — 目薬 [t h u o o s c n h o r]
- băng gạc — 包帯 [b a w n g g a j c]
- thuốc tiêm — 注射 [t h u o o s c t i e e m]
- vắc xin — ワクチン [v a w s c x i n]
- thuốc kháng sinh — 抗生物質 [t h u o o s c k h a s n g s i n h]
- thuốc giảm đau — 鎮痛剤 [t h u o o s c g i a r m d d a u]
- thuốc an thần — 鎮静剤 [t h u o o s c a n t h a a f n]