医療 · 診断 & 治療 — ベトナム語 (B2)
医療・診断 & 治療のベトナム語単語15語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- chẩn đoán — 診断する [c h a a r n d d o a s n]
- điều trị — 治療する [d d i e e f u t r i j]
- chữa khỏi — 治す [c h u w x a k h o r i]
- kê đơn — 処方する [k e e d d o w n]
- phẫu thuật — 手術する [p h a a x u t h u a a j t]
- tiêm — 注射する [t i e e m]
- phục hồi — 回復する [p h u j c h o o f i]
- ngăn ngừa — 予防する [n g a w n n g u w f a]
- khám — 診察する [k h a s m]
- theo dõi — 監視する [t h e o d o x i]
- khuyên — 勧める [k h u y e e n]
- hỗ trợ — 支持する [h o o x t r o w j]
- giới thiệu — 紹介する [g i o w s i t h i e e j u]
- tư vấn — 相談する [t u w v a a s n]
- lành — 癒える [l a f n h]