医療 · 病院 & スタッフ — ベトナム語 (B1)
医療・病院 & スタッフのベトナム語単語14語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- bác sĩ nội khoa — 内科医 [b a s c s i x n o o j i k h o a]
- bác sĩ phẫu thuật — 外科医 [b a s c s i x p h a a x u t h u a a j t]
- bác sĩ chuyên khoa — 専門医 [b a s c s i x c h u y e e n k h o a]
- y tá — 看護師 [y t a s]
- nha sĩ — 歯科医 [n h a s i x]
- dược sĩ — 薬剤師 [d u w o w j c s i x]
- bệnh nhân — 患者 [b e e j n h n h a a n]
- quầy tiếp tân — 受付 [q u a a f y t i e e s p t a a n]
- tình trạng khẩn cấp — 緊急 [t i f n h t r a j n g k h a a r n c a a s p]
- phòng khám — クリニック [p h o f n g k h a s m]
- xe cứu thương — 救急車 [x e c u w s u t h u w o w n g]
- khoa — 診療科 [k h o a]
- phẫu thuật — 手術 [p h a a x u t h u a a j t]
- vết thương — 傷 [v e e s t t h u w o w n g]