薬 & 衛生 · 応急処置 — ベトナム語 (B1)
薬 & 衛生・応急処置のベトナム語単語12語(B1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- băng cá nhân — 絆創膏 [b a w n g c a s n h a a n]
- bó bột — ギプス [b o s b o o j t]
- băng gạc — 包帯 [b a w n g g a j c]
- thuốc mỡ — 軟膏 [t h u o o s c m o w x]
- nhiệt kế — 体温計 [n h i e e j t k e e s]
- thuốc sát trùng — 消毒剤 [t h u o o s c s a s t t r u f n g]
- cái nhíp — ピンセット [c a s i n h i s p]
- cái cáng — 担架 [c a s i c a s n g]
- gạc vô trùng — ガーゼ [g a j c v o o t r u f n g]
- garo — 止血帯 [g a r o]
- băng đeo tay — 三角巾 [b a w n g d d e o t a y]
- ống tiêm — 注射器 [o o s n g t i e e m]