政治 & 法律 · 政府 & 政治 — ベトナム語 (B2)
政治 & 法律・政府 & 政治のベトナム語単語19語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- chính phủ — 政府 [c h i s n h p h u r]
- tổng thống — 大統領 [t o o r n g t h o o s n g]
- thủ tướng — 首相 [t h u r t u w o w s n g]
- quốc hội — 議会 [q u o o s c h o o j i]
- thượng viện — 上院 [t h u w o w j n g v i e e j n]
- hạ viện — 下院 [h a j v i e e j n]
- đảng — 政党 [d d a r n g]
- bầu cử — 選挙 [b a a f u c u w r]
- bỏ phiếu — 投票 [b o r p h i e e s u]
- luật — 法律 [l u a a j t]
- hiến pháp — 憲法 [h i e e s n p h a s p]
- công dân — 公民 [c o o n g d a a n]
- quyền — 権利 [q u y e e f n]
- dân chủ — 民主 [d a a n c h u r]
- cộng hòa — 共和国 [c o o j n g h o f a]
- quân chủ quốc — 君主国 [q u a a n c h u r q u o o s c]
- độc tài — 独裁 [d d o o j c t a f i]
- chính sách — 政策 [c h i s n h s a s c h]
- lập pháp — 立法 [l a a j p p h a s p]