社会問題 · 宗教 — ベトナム語 (B2)
社会問題・宗教のベトナム語単語20語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- tôn giáo — 宗教 [t o o n g i a s o]
- tín ngưỡng — 信仰 [t i s n n g u w o w x n g]
- tin niệm — 信念 [t i n n i e e j m]
- Thượng Đế — 神 [t h u w o w j n g d d e e s]
- thần — 神 [t h a a f n]
- vô thần luận — 無神論 [v o o t h a a f n l u a a j n]
- Phật giáo — 仏教 [p h a a j t g i a s o]
- Kitô giáo — キリスト教 [k i t o o g i a s o]
- Hồi giáo — イスラム [h o o f i g i a s o]
- Hindu giáo — ヒンドゥー教 [h i n d u g i a s o]
- Do Thái giáo — ユダヤ教 [d o t h a s i g i a s o]
- nhất thần giáo — 一神教 [n h a a s t t h a a f n g i a s o]
- đa thần giáo — 多神教 [d d a t h a a f n g i a s o]
- thờ cúng — 崇拝 [t h o w f c u s n g]
- cầu nguyện — 祈り [c a a f u n g u y e e j n]
- đền thờ — 寺院 [d d e e f n t h o w f]
- nhà thờ — 教会 [n h a f t h o w f]
- nhà thờ Hồi giáo — モスク [n h a f t h o w f h o o f i g i a s o]
- đền thờ — 神社 [d d e e f n t h o w f]
- hành hương — 巡礼 [h a f n h h u w o w n g]