政治 & 法律 · 法的ニュアンス — ベトナム語 (C2)
政治 & 法律・法的ニュアンスのベトナム語単語20語(C2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- quyền tài phán — 管轄権 [q u y e e f n t a f i p h a s n]
- chủ quyền — 主権 [c h u r q u y e e f n]
- quân vương — 主権者 [q u a a n v u w o w n g]
- tính chính đáng — 正統性 [t i s n h c h i s n h d d a s n g]
- tính hợp pháp — 合法性 [t i s n h h o w j p p h a s p]
- tính hợp hiến — 合憲性 [t i s n h h o w j p h i e e s n]
- vi phạm — 違反 [v i p h a j m]
- vi phạm hợp đồng — 違約 [v i p h a j m h o w j p d d o o f n g]
- vi phạm nhẹ — 違反 [v i p h a j m n h e j]
- phạm tội — 罪 [p h a j m t o o j i]
- tính có lỗi — 責任性 [t i s n h c o s l o o x i]
- trách nhiệm — 責任 [t r a s c h n h i e e j m]
- miễn trừ — 免責 [m i e e x n t r u w f]
- đại xá — 大赦 [d d a j i x a s]
- ân xá — 赦免 [a a n x a s]
- tiền lệ — 判例 [t i e e f n l e e j]
- luật án lệ — 判例法 [l u a a j t a s n l e e j]
- lẽ công bằng — 衡平 [l e x c o o n g b a w f n g]
- công lý — 正義 [c o o n g l y s]
- bất công — 不正義 [b a a s t c o o n g]