政治 & 法律 · 捜査 & 裁判 — ベトナム語 (B2)
政治 & 法律・捜査 & 裁判のベトナム語単語19語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- điều tra — 捜査する [d d i e e f u t r a]
- bắt giữ — 逮捕する [b a w s t g i u w x]
- buộc tội — 起訴する [b u o o j c t o o j i]
- khởi tố — 起訴する [k h o w r i t o o s]
- biện hộ — 弁護する [b i e e j n h o o j]
- xét xử — 裁判する [x e s t x u w r]
- làm chứng — 証言する [l a f m c h u w s n g]
- kết án — 有罪にする [k e e s t a s n]
- tha bổng — 無罪にする [t h a b o o r n g]
- tuyên án — 判決する [t u y e e n a s n]
- kháng cáo — 控訴する [k h a s n g c a s o]
- chứng minh — 証明する [c h u w s n g m i n h]
- phủ nhận — 否定する [p h u r n h a a j n]
- thừa nhận — 認める [t h u w f a n h a a j n]
- thẩm vấn — 尋問する [t h a a r m v a a s n]
- bằng chứng — 証拠 [b a w f n g c h u w s n g]
- nhân chứng — 証人 [n h a a n c h u w s n g]
- alibi — アリバイ [a l i b i]
- bản án — 評決 [b a r n a s n]