政治 & 法律 · 法律 & 犯罪 — ベトナム語 (B2)
政治 & 法律・法律 & 犯罪のベトナム語単語20語(B2)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- luật — 法律 [l u a a j t]
- tội phạm — 犯罪 [t o o j i p h a j m]
- tội phạm — 犯罪者 [t o o j i p h a j m]
- vi phạm — 違反 [v i p h a j m]
- tội nặng — 重罪 [t o o j i n a w j n g]
- tội nhẹ — 軽罪 [t o o j i n h e j]
- bằng chứng — 証拠 [b a w f n g c h u w s n g]
- chứng minh — 証明 [c h u w s n g m i n h]
- alibi — アリバイ [a l i b i]
- động cơ — 動機 [d d o o j n g c o w]
- nghi phạm — 容疑者 [n g h i p h a j m]
- nhân chứng — 証人 [n h a a n c h u w s n g]
- thẩm phán — 法官 [t h a a r m p h a s n]
- bồi thẩm đoàn — 陪審員 [b o o f i t h a a r m d d o a f n]
- xét xử — 裁判 [x e s t x u w r]
- bản án — 評決 [b a r n a s n]
- án phạt — 判決 [a s n p h a j t]
- kháng cáo — 控訴 [k h a s n g c a s o]
- hình phạt — 罰則 [h i f n h p h a j t]
- tiền phạt — 罰金 [t i e e f n p h a j t]