社会問題 · 活動主義 & 支援 — ベトナム語 (C1)
社会問題・活動主義 & 支援のベトナム語単語18語(C1)。TYPOPでは単語が意味を付けた風船になって浮かび上がります。ベトナム語で入力して割り、発音も聞きながら手で覚えましょう。無料・登録不要です。
かっこ内は英字キーボードで押すキーの順番です(大文字 = Shift)。 How to type Vietnamese
- phản đối — 抗議する [p h a r n d d o o s i]
- biểu tình — デモする [b i e e r u t i f n h]
- vận động — キャンペーンする [v a a j n d d o o j n g]
- ủng hộ — 擁護する [u r n g h o o j]
- hỗ trợ — 支持する [h o o x t r o w j]
- tẩy chay — ボイコットする [t a a r y c h a y]
- đình công — ストライキする [d d i f n h c o o n g]
- biểu tình cầm bảng — ピケする [b i e e r u t i f n h c a a f m b a r n g]
- diễu hành — 行進する [d i e e x u h a f n h]
- tập trung — 集会する [t a a j p t r u n g]
- tổ chức — 組織する [t o o r c h u w s c]
- động viên — 動員する [d d o o j n g v i e e n]
- áp lực — 圧力をかける [a s p l u w j c]
- vận động — ロビー活動をする [v a a j n d d o o j n g]
- kiến nghị — 請願する [k i e e s n n g h i j]
- tình nguyện — 志願する [t i f n h n g u y e e j n]
- quyên góp — 寄付する [q u y e e n g o s p]
- gây quỹ — 募金する [g a a y q u y x]