Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Đức (A2)
14 từ Tiếng Đức (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Schmerz — cơn đau
- Kopfschmerz — đau đầu
- Zahnschmerz — đau răng
- Bauchschmerz — đau bụng
- Fieber — sốt
- Husten — ho
- Erkältung — cảm lạnh
- Verletzung — chấn thương
- Schnitt — vết cắt
- Verbrennung — vết bỏng
- Krampf — chuột rút
- Schwellung — sưng
- Juckreiz — ngứa
- Blase — vết phồng rộp