Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Đức (A1)
10 từ Tiếng Đức (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Sekunde — giây
- Minute — phút
- Stunde — Giờ
- Tag — ngày
- Woche — tuần
- Monat — tháng
- Jahr — Năm
- Wochenende — cuối tuần
- Moment — khoảnh khắc
- Dämmerung — hoàng hôn