Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ — Tiếng Đức (B1)
20 từ Tiếng Đức (B1) về Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Straße — Đường bộ
- Brücke — Cây cầu
- Tunnel — Hầm
- Autobahn — Đường cao tốc
- Kreuzung — Ngã tư
- Gehweg — Vỉa hè
- Straßenlaterne — Đèn đường
- Zebrastreifen — Vạch kẻ đường
- Wegweiser — Biển chỉ dẫn
- Mautstelle — Trạm thu phí
- Kreisverkehr — Vòng xuyến
- Leitplanke — Lan can bảo vệ
- Fahrspur — Làn đường
- Bordstein — Lề đường
- Überführung — Cầu vượt
- Unterführung — Hầm chui
- Parkplatz — Bãi đậu xe
- Schwelle — Gờ giảm tốc
- Bushaltestelle — Điểm dừng xe buýt
- Barriere — Rào chắn