Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ — Tiếng Nhật (B1)
20 từ Tiếng Nhật (B1) về Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 道路 — Đường bộ [d o u r o]
- 橋 — Cây cầu [h a s h i]
- トンネル — Hầm [t o n ' n e r u]
- 高速道路 — Đường cao tốc [k o u z o k u d o u r o]
- 交差点 — Ngã tư [k o u s a t e n]
- 歩道 — Vỉa hè [h o d o u]
- 街灯 — Đèn đường [g a i t o u]
- 横断歩道 — Vạch kẻ đường [o u d a n h o d o u]
- 標識 — Biển chỉ dẫn [h y o u s h i k i]
- 料金所 — Trạm thu phí [r y o u k i n s h o]
- ロータリー — Vòng xuyến [r o - t a r i -]
- ガードレール — Lan can bảo vệ [g a - d o r e - r u]
- 車線 — Làn đường [s h a s e n]
- 縁石 — Lề đường [e n s e k i]
- 歩道橋 — Cầu vượt [h o d o u k y o u]
- 地下道 — Hầm chui [c h i k a d o u]
- 駐車場 — Bãi đậu xe [c h u u s h a j o u]
- 減速帯 — Gờ giảm tốc [g e n s o k u t a i]
- バス停 — Điểm dừng xe buýt [b a s u t e i]
- 遮断機 — Rào chắn [s h a d a n - k i]