Tính cách · Tính cách tiêu cực — Tiếng Anh (B1)
13 từ Tiếng Anh (B1) về Tính cách · Tính cách tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- selfish — ích kỷ
- greedy — tham lam
- envious — ghen tị
- arrogant — kiêu ngạo
- stubborn — bướng bỉnh
- lazy — lười biếng
- pessimistic — bi quan
- aggressive — hung hăng
- irresponsible — vô trách nhiệm
- clumsy — vụng về
- rude — thô lỗ
- dishonest — không trung thực
- stingy — keo kiệt