Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng — Tiếng Anh (B1)
15 từ Tiếng Anh (B1) về Cảm xúc · Sợ hãi & Lo lắng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- nervous — lo lắng
- anxious — lo âu
- frightened — hoảng sợ
- panicked — hoảng loạn
- terrified — khiếp sợ
- uneasy — bất an
- worried — lo lắng
- tense — căng thẳng
- scared — sợ hãi
- hesitant — do dự
- alarmed — hoảng hốt
- apprehensive — e ngại
- insecure — thiếu tự tin
- startled — giật mình
- threatened — bị đe dọa