Cơ thể · Nội tạng — Tiếng Anh (A2)
15 từ Tiếng Anh (A2) về Cơ thể · Nội tạng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Anh để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- stomach — dạ dày
- liver — gan
- heart — tim
- lung — phổi
- kidney — thận
- intestine — ruột
- brain — não
- skin — da
- blood — máu
- throat — cổ họng
- bone — xương
- muscle — cơ
- nerve — dây thần kinh
- rib — xương sườn
- skull — hộp sọ