Tính cách · Tính cách tiêu cực — Tiếng Đức (B1)
13 từ Tiếng Đức (B1) về Tính cách · Tính cách tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- egoistisch — ích kỷ
- gierig — tham lam
- neidisch — ghen tị
- arrogant — kiêu ngạo
- stur — bướng bỉnh
- faul — lười biếng
- pessimistisch — bi quan
- aggressiv — hung hăng
- verantwortungslos — vô trách nhiệm
- tollpatschig — vụng về
- unhöflich — thô lỗ
- unehrlich — không trung thực
- geizig — keo kiệt