Tính cách · Tính cách tiêu cực — Tiếng Hàn (B1)
13 từ Tiếng Hàn (B1) về Tính cách · Tính cách tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 이기적인 — ích kỷ [d l r l w j r d l s]
- 탐욕스러운 — tham lam [x k a d y r t m f j d n s]
- 시기하는 — ghen tị [t l r l g k s m s]
- 오만한 — kiêu ngạo [d h a k s g k s]
- 고집센 — bướng bỉnh [r h w l q t p s]
- 게으른 — lười biếng [r p d m f m s]
- 비관적인 — bi quan [q l r h k s w j r d l s]
- 공격적인 — hung hăng [r h d r u r w j r d l s]
- 무책임한 — vô trách nhiệm [a n c o r d l a g k s]
- 서투른 — vụng về [t j x n f m s]
- 무례한 — thô lỗ [a n f P g k s]
- 부정직한 — không trung thực [q n w j d w l r g k s]
- 인색한 — keo kiệt [d l s t o r g k s]