Tính cách · Tính cách tiêu cực — Tiếng Nhật (B1)
13 từ Tiếng Nhật (B1) về Tính cách · Tính cách tiêu cực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- わがままな — ích kỷ [w a g a m a m a n a]
- 欲張りな — tham lam [y o k u b a r i n a]
- 羨む — ghen tị [u r a y a m u]
- 傲慢な — kiêu ngạo [g o u m a n ' n a]
- 頑固な — bướng bỉnh [g a n k o n a]
- 怠惰な — lười biếng [t a i d a n a]
- 悲観的な — bi quan [h i k a n - t e k i n a]
- 攻撃的な — hung hăng [k o u g e k i - t e k i n a]
- 無責任な — vô trách nhiệm [m u s e k i n i n ' n a]
- 不器用な — vụng về [b u k i y o u n a]
- 失礼な — thô lỗ [s h i t s u r e i n a]
- 不正直な — không trung thực [f u s h o u j i k i n a]
- けちな — keo kiệt [k e c h i n a]