Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Tây Ban Nha (B2)
20 từ Tiếng Tây Ban Nha (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Tây Ban Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- ley — luật
- crimen — tội phạm
- delincuente — tội phạm
- delito — vi phạm
- delito grave — tội nặng
- delito menor — tội nhẹ
- prueba — bằng chứng
- prueba — chứng minh
- alibi — alibi
- motivo — động cơ
- sospechoso — nghi phạm
- testigo — nhân chứng
- juez — thẩm phán
- jurado — bồi thẩm đoàn
- juicio — xét xử
- veredicto — bản án
- sentencia — án phạt
- apelación — kháng cáo
- castigo — hình phạt
- multa — tiền phạt