Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Hàn (B2)
20 từ Tiếng Hàn (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 법 — luật [q j q]
- 범죄 — tội phạm [q j a w h l]
- 범죄자 — tội phạm [q j a w h l w k]
- 위법 — vi phạm [d n l q j q]
- 중범죄 — tội nặng [w n d q j a w h l]
- 경범죄 — tội nhẹ [r u d q j a w h l]
- 증거 — bằng chứng [w m d r j]
- 증명 — chứng minh [w m d a u d]
- 알리바이 — alibi [d k f f l q k d l]
- 동기 — động cơ [e h d r l]
- 용의자 — nghi phạm [d y d d m l w k]
- 증인 — nhân chứng [w m d d l s]
- 판사 — thẩm phán [v k s t k]
- 배심원 — bồi thẩm đoàn [q o t l a d n j s]
- 재판 — xét xử [w o v k s]
- 평결 — bản án [v u d r u f]
- 선고 — án phạt [t j s r h]
- 항소 — kháng cáo [g k d t h]
- 처벌 — hình phạt [c j q j f]
- 벌금 — tiền phạt [q j f r m a]