Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Đức (B2)
20 từ Tiếng Đức (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Gesetz — luật
- Verbrechen — tội phạm
- Krimineller — tội phạm
- Straftat — vi phạm
- Schwere Straftat — tội nặng
- Vergehen — tội nhẹ
- Beweis — bằng chứng
- Beweis — chứng minh
- Alibi — alibi
- Motiv — động cơ
- Verdächtiger — nghi phạm
- Zeuge — nhân chứng
- Richter — thẩm phán
- Geschworene — bồi thẩm đoàn
- Prozess — xét xử
- Urteil — bản án
- Urteil — án phạt
- Berufung — kháng cáo
- Strafe — hình phạt
- Geldstrafe — tiền phạt