Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Thái (B2)
20 từ Tiếng Thái (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- กฎหมาย — luật [d E s , k p]
- อาชญากรรม — tội phạm
- อาชญากร — tội phạm
- ความผิด — vi phạm
- ความผิดร้ายแรง — tội nặng
- ความผิดเล็กน้อย — tội nhẹ
- หลักฐาน — bằng chứng [s ] y d [ k o]
- หลักฐาน — chứng minh [s ] y d [ k o]
- ข้อแก้ตัว — alibi
- แรงจูงใจ — động cơ
- ผู้ต้องสงสัย — nghi phạm
- พยาน — nhân chứng [r p k o]
- ผู้พิพากษา — thẩm phán
- คณะลูกขุน — bồi thẩm đoàn
- การพิจารณาคดี — xét xử
- คำตัดสิน — bản án
- โทษ — án phạt [F m K]
- อุทธรณ์ — kháng cáo
- การลงโทษ — hình phạt [d k i ] ' F m K]
- ค่าปรับ — tiền phạt