Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Nhật (B2)
20 từ Tiếng Nhật (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 法律 — luật [h o u r i t s u]
- 犯罪 — tội phạm [h a n z a i]
- 犯罪者 — tội phạm [h a n z a i - s h a]
- 違反 — vi phạm [i h a n]
- 重罪 — tội nặng [j u u z a i]
- 軽罪 — tội nhẹ [k e i t s u m i]
- 証拠 — bằng chứng [s h o u k o]
- 証明 — chứng minh [s h o u m e i]
- アリバイ — alibi [a r i b a i]
- 動機 — động cơ [d o u k i]
- 容疑者 — nghi phạm [y o u g i - s h a]
- 証人 — nhân chứng [s h o u n i n]
- 法官 — thẩm phán [h o u k a n]
- 陪審員 — bồi thẩm đoàn [b a i s h i n - i n]
- 裁判 — xét xử [s a i b a n]
- 評決 — bản án [h y o u k e t s u]
- 判決 — án phạt [h a n k e t s u]
- 控訴 — kháng cáo [k o u s o]
- 罰則 — hình phạt [b a s s o k u]
- 罰金 — tiền phạt [b a k k i n]