Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm — Tiếng Nga (B2)
20 từ Tiếng Nga (B2) về Chính trị & Pháp luật · Pháp luật & Tội phạm. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- закон — luật [p f r j y]
- преступление — tội phạm [g h t c n e g k t y b t]
- преступник — tội phạm [g h t c n e g y b r]
- правонарушение — vi phạm [g h f d j y f h e i t y b t]
- тяжкое преступление — tội nặng [n z ; r j t g h t c n e g k t y b t]
- проступок — tội nhẹ [g h j c n e g j r]
- доказательство — bằng chứng [l j r f p f n t k m c n d j]
- доказательство — chứng minh [l j r f p f n t k m c n d j]
- алиби — alibi [f k b , b]
- мотив — động cơ [v j n b d]
- подозреваемый — nghi phạm [g j l j p h t d f t v s q]
- свидетель — nhân chứng [c d b l t n t k m]
- судья — thẩm phán [c e l m z]
- присяжные — bồi thẩm đoàn [g h b c z ; y s t]
- суд — xét xử [c e l]
- вердикт — bản án [d t h l b r n]
- приговор — án phạt [g h b u j d j h]
- апелляция — kháng cáo [f g t k k z w b z]
- наказание — hình phạt [y f r f p f y b t]
- штраф — tiền phạt [i n h f a]