Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Pháp (A2)
14 từ Tiếng Pháp (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- douleur — cơn đau
- mal de tête — đau đầu
- mal de dents — đau răng
- mal d'estomac — đau bụng
- fièvre — sốt
- toux — ho
- rhume — cảm lạnh
- blessure — chấn thương
- coupure — vết cắt
- brûlure — vết bỏng
- crampe — chuột rút
- gonflement — sưng
- démangeaison — ngứa
- ampoule — vết phồng rộp