Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Indonesia (A1)
10 từ Tiếng Indonesia (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Indonesia để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- detik — giây
- menit — phút
- jam — Giờ
- hari — ngày
- pekan — tuần
- bulan — tháng
- tahun — Năm
- akhir pekan — cuối tuần
- saat — khoảnh khắc
- senja — hoàng hôn