Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Nhật (A1)
10 từ Tiếng Nhật (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 秒 — giây [b y o u]
- 分 — phút [b u n]
- 時間 — Giờ [j i k a n]
- 日 — ngày [h i]
- 週 — tuần [s h u u]
- 月 — tháng [t s u k i]
- 年 — Năm [t o s h i]
- 週末 — cuối tuần [s h u u m a t s u]
- 瞬間 — khoảnh khắc [s h u n k a n]
- 夕暮れ — hoàng hôn [y u u g u r e]