Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Hàn (A1)
10 từ Tiếng Hàn (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 초 — giây [c h]
- 분 — phút [q n s]
- 시간 — Giờ [t l r k s]
- 날 — ngày [s k f]
- 주 — tuần [w n]
- 달 — tháng [e k f]
- 해 — Năm [g o]
- 주말 — cuối tuần [w n a k f]
- 순간 — khoảnh khắc [t n s r k s]
- 황혼 — hoàng hôn [g h k d g h s]