Thể thao · Đội nhóm & Cá nhân — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Thể thao · Đội nhóm & Cá nhân. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- サッカー — bóng đá [s a k k a -]
- 野球 — bóng chày [y a k y u u]
- バスケットボール — bóng rổ [b a s u k e t t o b o - r u]
- バレーボール — bóng chuyền [b a r e - b o - r u]
- テニス — quần vợt [t e n i s u]
- 卓球 — bóng bàn [t a k k y u u]
- 水泳 — bơi [s u i e i]
- ランニング — chạy bộ [r a n ' n i n g u]
- サイクリング — Đạp xe [s a i k u r i n g u]
- ゴルフ — Golf [g o r u f u]
- バドミントン — cầu lông [b a d o m i n t o n]
- スポーツ — thể thao [s u p o - t s u]
- ホッケー — khúc côn cầu [h o k k e -]
- ボクシング — quyền anh [b o k u s h i n g u]
- スキー — trượt tuyết [s u k i -]